Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
đìu


[đìu]
cũng như địu Carry (one's child) pick-a-back astride on one's hip with a cloth band.
Đìu con đi kiếm củi
To carry one's child pick-a-back astride on one's his and go collecting firewood.



cũng như địu Carry (one's child) pick-a-back astride on one's hip with a cloth band
Đìu con đi kiếm củi To carry one's child pick-a-back astride on one's his and go collecting firewood


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.