Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
caraway





caraway
['kærəwei]
danh từ
(thực vật học) cây carum (họ hoa tán)


/'kærəwei/

danh từ
(thực vật học) cây carum (họ hoa tán)

Related search result for "caraway"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.