Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
carry-over




carry-over
['kæri,ouvə]
danh từ
(kế toán) sự mang sang
số mang sang


/'kæri,ouvə/

danh từ
(kế toán) sự mang sang
số mang sang

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "carry-over"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.