Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
impartiality




impartiality
[im,pɑ:∫i'æliti]
Cách viết khác:
impartialness
[im'pɑ:∫əlnis]
danh từ
tính công bằng, tính không thiên vị, tính vô tư


/'im,pɑ:ʃi'æliti/ (impartialness) /impartialness/

danh từ
tính công bằng, tính không thiên vị, tính vô tư

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.