Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
impartible




impartible
[im'pɑ:təbl]
tính từ
(nói về tài sản) không chia được, bất khả phân


/im'pɑ:təbl/

tính từ
không được chia (tài sản)

Related search result for "impartible"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.