Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
importee




importee
[,impɔ:'ti:]
danh từ
người mới được nhập vào, người mới được đưa vào
importees brought to the mountain area to reclaim virgin land
những người mới được đưa lên miền núi để vỡ hoang


/,impɔ:'ti:/

danh từ
người mới được nhập vào, người mới được đưa vào
importees brought to the mountain area to reclain virgin land những người mới được đưa lên miền núi để vỡ hoang

Related search result for "importee"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.