Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
inclined




inclined
[in'klaind]
tính từ
có ý sẵn sàng, có ý thích, có ý thiên về; có khuynh hướng, có chiều hướng
nghiêng dốc



bị nghiêng, bị lệch

/in'klaind/

tính từ
có ý sãn sàng, có ý thích, có ý thiên về; có khuynh hướng, có chiều hướng
nghiêng dốc

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "inclined"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.