Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
incurious




incurious
[in'kjuəriəs]
tính từ
không tò mò
không để ý, thờ ơ
không lý thú
not incurious
không phải là không lý thú


/in'kjuəriəs/

tính từ
không tò mò
không để ý, thờ ơ
không lý thú
not incurious không phải là không lý th

Related search result for "incurious"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.