Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
incursive




incursive
[in'kə:siv]
tính từ
xâm nhập, đột nhập; tấn công bất ngờ


/in'kə:siv/

tính từ
xâm nhập, đột nhập; tấn công bất ng

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.