Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
incurvation




incurvation
[,inkə:'vei∫n]
Cách viết khác:
incurvature
[in'kə:vət∫ə]
danh từ
sự uốn cong vào, sự bẻ cong vào


/,inkə:'veiʃn/ (incurvature) /in'kə:vətʃə/

danh từ
sự uốn cong vào, sự bẻ cong vào

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.