Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
advertiser




advertiser
['ædvətaizə]
danh từ
người báo cho biết trước
người quảng cáo; báo đăng quảng cáo; tờ quảng cáo


/'ædvətaizə/

danh từ
người báo cho biết trước
người quảng cáo; báo đăng quảng cáo; tờ quảng cáo

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.