Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
conic section


noun
(geometry) a curve generated by the intersection of a plane and a circular cone
Syn:
conic
Derivationally related forms:
conic (for: conic)
Topics:
geometry
Hypernyms:
plane figure, two-dimensional figure
Hyponyms:
ellipse, oval, parabola, hyperbola


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.