Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
devoid


adjective
completely wanting or lacking
- writing barren of insight
- young recruits destitute of experience
- innocent of literary merit
- the sentence was devoid of meaning
Syn:
barren, destitute, free, innocent
Similar to:
nonexistent

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "devoid"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.