Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
ecru


noun
a very light brown
Syn:
beige
Derivationally related forms:
beige (for: beige)
Hypernyms:
light brown

Related search result for "ecru"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.