Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fossette




fossette
[fɔ'set]
danh từ
(giải phẫu) hố nhỏ, hố
lúm đồng tiền (ở má)


/fɔ'set/

danh từ
(giải phẫu) hố nhỏ, hố
lúm đồng tiền (ở má)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.