Chuyển bộ gõ

Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary

fastener consisting of a metal ring for lining a small hole to permit the attachment of cords or lines
cringle, eyelet, loop, grommet
Derivationally related forms:
loop (for: loop), eye (for: eyelet)
fastener, fastening, holdfast, fixing

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "grummet"

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.