Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
hara-kiri


noun
ritual suicide by self-disembowelment on a sword;
practiced by samurai in the traditional Japanese society
Syn:
harakiri, harikari, seppuku
Regions:
Japan, Nippon, Nihon
Hypernyms:
suicide, self-destruction, self-annihilation

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "hara-kiri"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.