Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ill natured


/'il'neitʃəd/

tính từ
xấu tính, khó chịu
hay càu nhàu, hay cáu bẳn, hay gắt gỏng

Related search result for "ill natured"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.