Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ô mai


[ô mai]
Salted dry apricot; sugared dry apricot.
Salted (sugared) dry carambola (tamarind...).
Ô mai me
Sugared dry tamarind.



Salted dry apricot; sugared dry apricot
Salted (sugared) dry carambola (tamarind...)
Ô mai me Sugared dry tamarind


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.