Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
animalization




animalization
[,æniməlai'zei∫n]
danh từ
sự động vật hoá
sự làm thành tính thú
sự hoá thành nhục dục


/,æniməlai'zeiʃn/

danh từ
sự động vật hoá
sự làm thành tính thú
sự hoá thành nhục dục

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.