Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
burnt lime


noun
a white crystalline oxide used in the production of calcium hydroxide
Syn:
calcium oxide, quicklime, lime, calx, calcined lime,
fluxing lime, unslaked lime
Derivationally related forms:
lime (for: lime)
Hypernyms:
oxide
Substance Meronyms:
calcium, Ca, atomic number 20


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.