Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hammer-lock




hammer-lock
['hæməlɔk]
danh từ
(thể dục,thể thao) miếng khoá chặt tay đối phương bẻ quặt về đằng sau


/'hæməlɔk/

danh từ
(thể dục,thể thao) miếng khoá chặt tay đối phương bẻ quặt về đằng sau

Related search result for "hammer-lock"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.