Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
hangnail


noun
a loose narrow strip of skin near the base of a fingernail;
tearing it produces a painful sore that is easily infected
Syn:
agnail
Hypernyms:
skin, tegument, cutis


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.