Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hobnail




hobnail
['hɔbneil]
danh từ
đinh đầu to (để đóng ở đế ủng) ((cũng) hob)


/'hɔbneil/

danh từ
đinh đầu to (để đóng ở đế ủng) ((cũng) hob)

Related search result for "hobnail"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.