Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
indirectness




indirectness
[,indi'rektnis]
danh từ
tính gián tiếp
tính không thẳng, tính quanh co
tính không thẳng, tính uẩn khúc, tính gian lận, tính bất lương


/,indi'rektnis/

danh từ
tính gián tiếp
tính không thẳng, tính quanh co
tính không thẳng, tính uẩn khúc, tính gian lận, tính bất lương

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.