Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
magpie





magpie
['mægpai]
danh từ
(động vật học) chim ác là
người hay nói, người hay ba hoa
he is a regular magpie
hắn ta đúng là một thằng ba hoa
phát đạn bắn trúng vòng thứ hai trong số ba vòng của mục tiêu bắn


/'mægpai/

danh từ
(động vật học) người hay nói, người hay ba hoa
he is a regular magpie hắn ta đúng là một thằng ba hoa

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "magpie"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.