Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
margarin


noun
1. a glyceryl ester of margaric acid
Syn:
glycerol trimargarate
Hypernyms:
glyceryl ester
2. a spread made chiefly from vegetable oils and used as a substitute for butter
Syn:
margarine, oleo, oleomargarine, marge
Hypernyms:
spread, paste
Hyponyms:
stick
Substance Meronyms:
vegetable oil, oil, trans fatty acid


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.