Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
parka squirrel


noun
large ground squirrel of the North American far north
Syn:
Arctic ground squirrel, Citellus parryi
Hypernyms:
ground squirrel, gopher, spermophile


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.