Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pursy




pursy
['pə:si]
tính từ
ngắn hơi, dễ thở dốc ra
to béo, mập
nhăn lại, nhăn nheo, dúm dó


/'pə:si/

tính từ
ngắn hơi, dễ thở dốc ra
to béo, mập

tính từ
nhăn lại, nhăn nheo, dúm dó

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "pursy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.