Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sea-anchor




sea-anchor
['si:'æηkə]
danh từ
(hàng hải) neo phao


/'si:,æɳkə/

danh từ
(hàng hải) neo phao

Related search result for "sea-anchor"
  • Words contain "sea-anchor" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    neo nhổ neo mỏ neo

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.