Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
slackly


adverb
in a relaxed manner;
not rigid
- his hands lay loosely
Syn:
loosely
Derived from adjective:
slack, loose (for: loosely)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.