Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
titanesque




titanesque
[,taitə'nesk]
tính từ
(thuộc) người khổng lồ
to lớn, khổng lồ, phi thường


/,taitə'nesk/

tính từ
(thuộc) người khổng lồ
to lớn, khổng lồ, vĩ đại


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.