Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Virginia waterleaf


noun
showy perennial herb with white flowers;
leaves sometimes used as edible greens in southeastern United States
Syn:
Shawnee salad, shawny, Indian salad, John's cabbage, Hydrophyllum virginianum
Hypernyms:
waterleaf


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.