Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
wrangling


noun
an instance of intense argument (as in bargaining)
Syn:
haggle, haggling, wrangle
Derivationally related forms:
wrangle, haggle (for: haggling), haggle (for: haggle)
Hypernyms:
bargaining


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.