Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
lessened


adjective
1. impaired by diminution (Freq. 2)
Syn:
diminished, vitiated, weakened
Similar to:
impaired
2. decreased in severity;
made less harsh
Similar to:
mitigated


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.