Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Luba


noun
1. a member of a Bantu people in southeastern Congo
Syn:
Chiluba
Hypernyms:
Bantu
Member Holonyms:
Congo, Democratic Republic of the Congo, Zaire, Belgian Congo
2. a Bantu language spoken in southeastern Congo
Syn:
Tshiluba
Hypernyms:
Bantu, Bantoid language


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.