Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
machination




machination
[,mæki'nei∫n]
danh từ
âm mưu, mưu đồ
sự bày mưu lập kế, sự mưu toan


/,mæki'neiʃn/

danh từ
âm mưu, mưu đồ
sự bày mưu lập kế, sự mưu toan


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.