Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
misdirect




misdirect
['misdi'rekt]
ngoại động từ
chỉ dẫn sai; hướng sai
to misdirect one's energies and abilities
hướng nghị lực và khả năng vào một mục đích sai lầm
ghi sai địa chỉ (thư từ, kiện hàng...)
to misdirect a letter
ghi sai địa chỉ ở bức thư


/'misdi'rekt/

ngoại động từ
chỉ dẫn sai; hướng sai
to misdirect one's energies and abilities hướng nghị lực và khả năng vào một mục đích sai lầm
ghi sai địa chỉ (thư từ, kiện hàng...)
to misdirect a letter ghi sai địa chỉ ở bức thư

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "misdirect"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.