Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nông cạn


[nông cạn]
superficial; shallow
Kiến thức nông cạn
Superficial knowledge
Hiểu biết nông cạn về vấn đề gì
To have a superficial knowledge of something
inconsiderate; thoughtless



superficial; shallow
kiến thức nông cạn superficial knowledge


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.