Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nố


[nố]
Amount, sum.
Một nố nợ
A sum owed, a debt.



Amount, sum
Một nố nợ A sum owed, a debt


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.