Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
profundity




profundity
[prə'fʌndəti]
Cách viết khác:
profoundness
[prə'faundnis]
danh từ
sự sâu sắc (ý nghĩa, bài văn..)
a poem full of profundities
một bài thơ đầy những tư duy sâu sắc
sự sâu sắc, sự uyên thâm, bề sâu (của kiến thức, tư duy..)


/profundity/

danh từ
sự sâu, bề dâu
sự sâu xa, sự xâu sắc, sự thâm thuý

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "profundity"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.