Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
reiterate




reiterate
[ri:'itəreit]
ngoại động từ
làm lại; nói lại; lặp lại
to reiterate a command
lặp lại một mệnh lệnh
to reiterate a question
lặp lại một câu hỏi


/ri:'itəreit/

ngoại động từ
tóm lại, nói lại, lập lại

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.