Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
shoemaker




shoemaker
['∫u:,meikə]
danh từ
thợ đóng giày
the shoemaker's wife is always the worst shod
ở nhà vườn ăn cau sâu, bán áo quan chết bó chiếu


/'ʃu:,meikə/

danh từ
thợ đóng giày !the shoemaker's wife is always the worst shod
ở nhà vườn ăn cau sâu, bán áo quan chết bó chiếu

Related search result for "shoemaker"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.