Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
sickle



noun
an edge tool for cutting grass or crops;
has a curved blade and a short handle
Syn:
reaping hook, reap hook
Hypernyms:
edge tool
Part Meronyms:
haft, helve

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sickle"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.