Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
splintering


noun
the act of chipping something
Syn:
chip, chipping
Derivationally related forms:
splinter, chip (for: chipping), chip (for: chip)
Hypernyms:
breakage, break, breaking

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.