Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
uncleansed




uncleansed
[,ʌn'klenzd]
tính từ
bẩn
không được lọc sạch, không được tẩy sạch


/'ʌn'klenzd/

tính từ
bẩn
không được lọc sạch


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.