Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unmannerly




unmannerly
[ʌn'mænəli]
Cách viết khác:
unmannered
['ʌn'mænəd]
tính từ
thiếu lễ độ, vô lễ
không lễ phép, không lịch sự; không lễ độ, mất dạy, vô giáo dục


/ʌn'mænəli/ (unmannered) /'ʌn'mænəd/

tính từ
tính bất lịch sự, vô lễ; vô giáo dục, mất dạy

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.