Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
volatilise


verb
make volatile;
cause to pass off in a vapor
Syn:
volatilize
Derivationally related forms:
volatilisable, volatile (for: volatilize), volatilizable (for: volatilize)
Topics:
chemistry, chemical science
Hypernyms:
change, alter, modify
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Something ----s something

Related search result for "volatilise"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.