Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Xyridales


noun
an order of monocotyledonous herbs
Syn:
order Xyridales, Commelinales, order Commelinales
Hypernyms:
plant order
Member Holonyms:
Commelinidae, subclass Commelinidae
Member Meronyms:
Xyridaceae, family Xyridaceae, yellow-eyed grass family, Commelinaceae, family Commelinaceae,
spiderwort family, Bromeliaceae, family Bromeliaceae, pineapple family, Mayacaceae, family Mayacaceae,
Rapateaceae, family Rapateaceae, Eriocaulaceae, family Eriocaulaceae, pipewort family, Pontederiaceae,
family Pontederiaceae, pickerelweed family


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.